中文圣经
← 什么地方

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

什么地方
shén me dì fang
đâu; nơi nào; chỗ nào; tại sao
什什什
么么么
地地地
方方方