中文圣经
← Từ vựng
什么地方
shén me dì fang
đâunơi nàochỗ nàotại sao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

什

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻十
么

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
方

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ 方thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 6 câu