中文圣经
← 仍旧

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

仍旧
réng jiù
vẫn; vẫn còn; vẫn như vậy
仍仍仍
旧旧旧