中文圣经
Từ vựng
réng jiù
HSK 5

vẫn; vẫn còn; vẫn như vậy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

yet, still; keeping, continuing; again

bộ thủ thành phần ⿰亻乃

old, ancient; former, past

bộ thủ thành phần ⿰丨日

Xuất hiện trong 35 câu