中文圣经
Từ vựng
cóng jūn

nhập ngũ; phục vụ quân đội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

army, military; soldiers, troops

bộ thủ thành phần ⿱冖车

Xuất hiện trong 1 câu