中文圣经
Từ vựng
cóng dòng

bị kéo động; bị điều khiển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 1 câu