← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
从动
cóng dòng
bị kéo độngbị điều khiển
Hỏi về từ này
Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
from, by, since, whence, through
to move, to happen; movement, action