中文圣经
← Từ vựng
从天而降
cóng tiān ér jiàng
rơi từ trờixuất hiện bất ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

从

from, by, since, whence, through

bộ thủ 人thành phần ⿰人人
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大
而

and, and then, and yet; but

bộ thủ 而
降

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅

Xuất hiện trong 5 câu