← Từ vựng
从属
cóng shǔ
phụ thuộc; tùy hưởng; cấp dưới
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
属
class, category, type; family; affiliated, belonging to
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
phụ thuộc; tùy hưởng; cấp dưới
📄 Trang luyện viết (PDF)from, by, since, whence, through
class, category, type; family; affiliated, belonging to