中文圣经
← Từ vựng
从来不
cóng lái bù
HSK 7
không bao giờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

从

from, by, since, whence, through

bộ thủ 人thành phần ⿰人人
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 2 câu