中文圣经
← 从来没有

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

从来没有
cóng lái méi yǒu
chưa bao giờ; không bao giờ
从从从
来来来
没没没
有有有