中文圣经
Từ vựng
cóng lái méi yǒu

chưa bao giờ; không bao giờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

not, none, gone; to bury; to sink, to drown

bộ thủ thành phần ⿰氵殳

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 23 câu