← Từ vựng
从来没有
cóng lái méi yǒu
chưa bao giờ; không bao giờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
没
not, none, gone; to bury; to sink, to drown
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月