中文圣经
Từ vựng
cāng lǐn

kho thóc; kho lưu trữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

granary, barn; cabin, berth

bộ thủ thành phần ⿱人㔾

granary; to stockpile

bộ thủ 广thành phần ⿸广禀

Xuất hiện trong 1 câu