中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
仓
廪
cāng lǐn
+ Thêm vào bộ của tôi
kho thóc
kho lưu trữ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仓
granary, barn; cabin, berth
bộ thủ
人
thành phần
⿱人㔾
廪
granary; to stockpile
bộ thủ
广
thành phần
⿸广禀
Chữ khó đọc · lǐn
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 50:26