中文圣经
Từ vựng
cāng shǔ

chuột bắp; hamster

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

granary, barn; cabin, berth

bộ thủ thành phần ⿱人㔾

rat, mouse

bộ thủ thành phần ⿱臼?

Xuất hiện trong 1 câu