中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
仓
鼠
cāng shǔ
chuột bắp; hamster
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仓
granary, barn; cabin, berth
bộ thủ
人
thành phần
⿱人㔾
鼠
rat, mouse
bộ thủ
鼠
thành phần
⿱臼?
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 66:17