中文圣经
← Từ vựng
他信
tā xìn
Thaksin Shinawatra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

他

other, another; he, she, it

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也
信

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 2 câu