中文圣经
← Từ vựng
他性
tā xìng
tính chất kháclạ lẫm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

他

other, another; he, she, it

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也
性

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄生

Xuất hiện trong 1 câu