中文圣经
← Từ vựng
仗势欺人
zhàng shì qī rén
lợi dụng quyền lực để hiếp áp mọi ngườihiếp áp kẻ yếu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仗

1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻丈Chữ khó đọc · zhàng
势

power, force; tendency, attitude

bộ thủ 力thành phần ⿱执力
欺

to cheat, to double-cross, to deceive

bộ thủ 欠thành phần ⿰其欠
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 1 câu