中文圣经
Từ vựng
dài bǐ

viết thay; viết hộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ thành phần ⿰亻弋

pen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke

bộ thủ thành phần ⿱⺮毛

Xuất hiện trong 1 câu