中文圣经
Từ vựng
dài biǎo
HSK 3

đại diện; phái viên; biểu thị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ thành phần ⿰亻弋

to show, to express, to display; outside, appearance; a watch

bộ thủ thành phần ⿱毛衣

Xuất hiện trong 1 câu