中文圣经
← Từ vựng
以内
yǐ nèi
HSK 4
trongdướiít hơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
内

inside

bộ thủ 入thành phần ⿻冂人

Xuất hiện trong 5 câu