← Từ vựng
以内
yǐ nèi
HSK 4
trong; dưới; ít hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
内
inside
bộ thủ 入thành phần ⿻冂人
trong; dưới; ít hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)according to; so as to; because of; then
inside