中文圣经
Từ vựng
yǐ běi

phía bắc; vùng bắc; hướng bắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

north; northern; northward

bộ thủ thành phần ⿰?匕

Xuất hiện trong 1 câu