中文圣经
Từ vựng
yǐ lǜ

E-liu-đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

statute, principle, regulation

bộ thủ thành phần ⿰彳聿

Xuất hiện trong 2 câu