中文圣经
Từ vựng
西
yǐ xī

phía tây; bên tây; về phía tây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 5 câu