中文圣经
← Từ vựng
以西
yǐ xī
phía tâybên tâyvề phía tây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 6 câu