← Từ vựng
以西
yǐ xī
phía tây; bên tây; về phía tây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
phía tây; bên tây; về phía tây
📄 Trang luyện viết (PDF)according to; so as to; because of; then
west, western, westward