← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以貌取人
yǐ mào qǔ rén
xét người theo vẻ bề ngoàiđánh giá người bằng ngoại hình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
貌
countenance, appearance
bộ thủ 豸thành phần ⿰豸皃
取
to take, to receive, to obtain; to select
bộ thủ 又thành phần ⿰耳又
人
man, person; people
bộ thủ 人