中文圣经
Từ vựng
yǐ sài yà shū

Sách Ê-sai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

to compete, to contend; contest, race

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱?贝

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

Xuất hiện trong 1 câu