中文圣经
← Từ vựng
仪
yí
lễ nghidáng vẻdụng cụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仪

instrument, apparatus; ceremony, rites

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻义

Xuất hiện trong 3 câu