中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
仪
yí
lễ nghi; dáng vẻ; dụng cụ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仪
instrument, apparatus; ceremony, rites
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻义
Xuất hiện trong 3 câu
LA-MÃ 2:27
LA-MÃ 2:29
LA-MÃ 7:6