中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
价
钱
jià qián
HSK 3
giá; giá cả
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
价
price, value
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻介
钱
money, currency, coins
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅戋
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 27:9