中文圣经
← Từ vựng
价钱
jià qian
HSK 3
giágiá cả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

价

price, value

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻介
钱

money, currency, coins

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅戋

Xuất hiện trong 1 câu