中文圣经
← Từ vựng
任人
rèn rén
bổ nhiệmchỉ định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

任

to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻壬
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 1 câu