中文圣经
Từ vựng
yī bì jiū lǔ

Epicuro

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

he she; this, that; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰亻尹

partition, wall; rampart

bộ thủ thành phần ⿱辟土

pigeon; to collect, to assemble

bộ thủ thành phần ⿰九鸟

foolish, stupid, rash; vulgar

bộ thủ thành phần ⿱鱼日

Xuất hiện trong 1 câu