中文圣经
← Từ vựng
伍
wǔ
tổ năm ngườikết hợpnăm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伍

five, company of five; troops

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻五

Xuất hiện trong 6 câu