中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
伍
wu
tổ năm người; kết hợp; năm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
伍
five, company of five; troops
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻五
Xuất hiện trong 6 câu
I SA-MU-ÊN 17:2
I SA-MU-ÊN 17:8
I SA-MU-ÊN 17:21
I LỊCH SỬ 12:33
I LỊCH SỬ 12:38
Ê-SAI 14:31