中文圣经
Từ vựng
fá mù

chặt gỗ; khai thác gỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cut down, subjugate, attack

bộ thủ thành phần ⿰亻戈

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ thành phần ⿻十八

Xuất hiện trong 1 câu