← Từ vựng
休息
xiū xi
HSK 1
nghỉ ngơi; yên tĩnh; thư giãn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
休
to rest; to stop; to retire
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻木
息
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news
bộ thủ 心thành phần ⿱自心
nghỉ ngơi; yên tĩnh; thư giãn
📄 Trang luyện viết (PDF)to rest; to stop; to retire
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news