中文圣经
Từ vựng
zhòng nù

sự phẫn nộ công chúng; giận dữ công khai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ thành phần ⿱人⿰人人

anger, passion, rage

bộ thủ thành phần ⿱奴心

Xuất hiện trong 1 câu