中文圣经
Từ vựng
zhòng shēng

chúng sinh; mọi sinh vật; nhân loại; dân chúng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ thành phần ⿱人⿰人人

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 4 câu