← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
众生
zhòng shēng
chúng sinhmọi sinh vậtnhân loạidân chúng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
众
multitude, crowd; masses, public
bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
multitude, crowd; masses, public
life, lifetime; birth; growth