中文圣经
← Từ vựng
伙伴
huǒ bàn
HSK 4
bạnđồng chí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伙

companion, colleague; utensils

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻火
伴

companion, comrade, partner; to accompany

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻半

Xuất hiện trong 1 câu