中文圣经
← Từ vựng
会意
huì yì
HSK 7
tảng ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 2 câu