← Từ vựng
会所
huì suǒ
phòng họp; nơi tụ tập; câu lạc bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤