中文圣经
Từ vựng
huì suǒ

phòng họp; nơi tụ tập; câu lạc bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 3 câu