中文圣经
Từ vựng
huì miàn
HSK 7

gặp mặt; cuộc gặp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 2 câu