中文圣经
Từ vựng
chuán jiào

truyền giáo; công tác truyền giáo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 1 câu