中文圣经
Từ vựng
chuán liú

truyền bá; lưu truyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 1 câu