中文圣经
Từ vựng
shāng kǒu
HSK 6

vết thương; vết cắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ thành phần ⿰亻⿱?力

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 1 câu