中文圣经
← 伯利恒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

伯利恒
bó lì héng
Bê-tơ-lê-hê
伯伯伯
利利利
恒恒恒