中文圣经
← Từ vựng
伯利恒
bó lì héng
Bê-tơ-lê-hê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
恒

constant, persistent, regular

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄亘Chữ khó đọc · héng

Xuất hiện trong 52 câu