中文圣经
Từ vựng
bó lì héng

Bê-tơ-lê-hê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ thành phần ⿰亻白

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

constant, persistent, regular

bộ thủ thành phần ⿰忄亘

Xuất hiện trong 49 câu