中文圣经
Từ vựng
gū jià

định giá; đánh giá; ước tính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

merchant; to estimate, to guess, to presume

bộ thủ thành phần ⿰亻古

price, value

bộ thủ thành phần ⿰亻介

Xuất hiện trong 1 câu