← Từ vựng
估价
gū jià
định giá; đánh giá; ước tính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
估
merchant; to estimate, to guess, to presume
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻古
价
price, value
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻介
định giá; đánh giá; ước tính
📄 Trang luyện viết (PDF)merchant; to estimate, to guess, to presume
price, value