中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
伴
bàn
HSK 7
bạn; người bạn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
伴
companion, comrade, partner; to accompany
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻半
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 34:14
Ê-SAI 34:15
Ê-SAI 34:16