中文圣经
← Từ vựng
伴
bàn
HSK 7
bạnngười bạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伴

companion, comrade, partner; to accompany

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻半

Xuất hiện trong 3 câu