← Từ vựng
伸开
shēn kāi
Duỗi; nở ra; mở rộng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
伸
to extend, to stretch out, to open up; to trust
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻申
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
Duỗi; nở ra; mở rộng
📄 Trang luyện viết (PDF)to extend, to stretch out, to open up; to trust
to open; to start, to initiate, to begin