中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
似
sì
giống; có vẻ; như
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
似
resembling, similar to; as if, to seem
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻以
Xuất hiện trong 3 câu
CHÂM NGÔN 5:4
CHÂM NGÔN 10:20
II CÔ-RINH 4:16