中文圣经
Từ vựng
dàn shū

điều kiện; khoản bảo lưu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

only; but, however, yet, still

bộ thủ thành phần ⿰亻旦

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

Xuất hiện trong 1 câu