← Từ vựng
位列
wèi liè
xếp hạng; định vị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
位
seat, throne; rank, status; position, location
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
列
a line; to arrange, to classify
bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂
xếp hạng; định vị
📄 Trang luyện viết (PDF)seat, throne; rank, status; position, location
a line; to arrange, to classify