中文圣经
Từ vựng
wèi liè

xếp hạng; định vị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ thành phần ⿰亻立

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 3 câu