中文圣经
← Từ vựng
位形
wèi xíng
cấu hìnhbố trícấu trúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

位

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
形

form, shape; to appear; to describe; to look

bộ thủ 彡thành phần ⿰开彡

Xuất hiện trong 2 câu