← Từ vựng
低下
dī xià
HSK 7
thấp kém; cúi mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
低
low; to lower, to hang; to bend, to bow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
thấp kém; cúi mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)low; to lower, to hang; to bend, to bow
below, underneath; inferior; to bring down; next